"pay the rent" in Vietnamese
Definition
Đưa tiền đều đặn cho chủ nhà để ở trong nhà hoặc căn hộ. Đôi khi cũng ngụ ý kiếm vừa đủ tiền cho chi phí sinh hoạt cơ bản.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói. Chủ yếu nói về việc trả tiền nhà thật sự, nhưng cũng có thể nhấn mạnh việc kiếm đủ tiền để sống. Kết hợp dễ gặp: 'pay the rent', 'it pays the rent'.
Examples
I have to pay the rent every month.
Tôi phải **trả tiền thuê nhà** mỗi tháng.
She works hard to pay the rent.
Cô ấy làm việc chăm chỉ để **trả tiền thuê nhà**.
Did you remember to pay the rent today?
Bạn có nhớ **trả tiền thuê nhà** hôm nay không?
Bartending isn’t my dream job, but it helps me pay the rent.
Làm pha chế không phải nghề mơ ước của tôi, nhưng nó giúp tôi **trả tiền thuê nhà**.
"Acting gigs aren’t always steady, but they pay the rent for now," he said.
"Công việc diễn xuất không phải lúc nào cũng ổn định, nhưng bây giờ chúng đủ để tôi **trả tiền thuê nhà**," anh ấy nói.
I took a second job just to pay the rent and keep the lights on.
Tôi đã nhận thêm việc thứ hai chỉ để **trả tiền thuê nhà** và duy trì điện nước.