"pay the penalty" in Vietnamese
Definition
Làm việc sai trái thì sẽ phải chịu hậu quả hoặc hình phạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh pháp luật, đạo đức, thể thao; mang tính trang trọng. Không dùng cho việc trả tiền thật.
Examples
If you break the law, you must pay the penalty.
Nếu bạn phạm luật, bạn sẽ phải **chịu hình phạt**.
He cheated in the exam and had to pay the penalty.
Anh ấy gian lận trong kỳ thi và đã phải **chịu hình phạt**.
Anyone who lies will eventually pay the penalty.
Ai nói dối cuối cùng cũng sẽ phải **gánh hậu quả**.
After ignoring his health for years, he finally had to pay the penalty.
Sau nhiều năm bỏ bê sức khỏe, cuối cùng anh ấy đã phải **chịu hậu quả**.
You knew the rules, so now you have to pay the penalty.
Bạn đã biết luật rồi, nên bây giờ bạn phải **chịu hình phạt**.
Sometimes it takes losing everything to really pay the penalty for your actions.
Đôi khi phải mất hết tất cả thì mới thực sự **trả giá** cho hành động của mình.