아무 단어나 입력하세요!

"pay out" in Indonesian

chi trảthanh toán (số tiền lớn)

Definition

Trả một số tiền lớn cho ai đó, thường do hợp đồng, bảo hiểm hoặc trúng thưởng. Hay dùng để nói về các khoản thanh toán lớn từ công ty hay tổ chức.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng cho các khoản thanh toán lớn như từ bảo hiểm, xổ số, hoặc công ty. Không dùng cho trả tiền nhỏ hàng ngày. Dạng bị động 'was paid out' rất phổ biến.

Examples

The company will pay out the insurance claim next week.

Công ty sẽ **chi trả** khoản bảo hiểm vào tuần sau.

The lottery finally paid out the prize to the winner.

Cuối cùng xổ số đã **chi trả** giải thưởng cho người thắng.

We had to pay out a large sum for the repairs.

Chúng tôi đã phải **chi trả** một khoản lớn để sửa chữa.

It took months before the insurance finally paid out.

Phải mất vài tháng thì bảo hiểm mới **chi trả**.

When the jackpot hit, the casino had to pay out millions.

Khi trúng jackpot, sòng bài phải **chi trả** hàng triệu.

If you cancel now, will they still pay out your refund?

Nếu bạn hủy bây giờ, họ vẫn sẽ **chi trả** khoản hoàn tiền chứ?