"pay for" in Vietnamese
Definition
Dùng tiền để đổi lấy một thứ gì đó hoặc một dịch vụ. Ngoài ra, cũng có nghĩa là chịu hậu quả hoặc bị phạt cho hành động nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'pay for lunch', 'pay for your mistakes' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng nghĩa đen (trả tiền) hay nghĩa bóng (chịu hậu quả). Không nhầm lẫn với 'pay off' hoặc 'pay back'.
Examples
I will pay for the dinner tonight.
Tối nay tôi sẽ **trả tiền** bữa tối.
Who will pay for the tickets?
Ai sẽ **trả tiền** vé?
You have to pay for your mistakes.
Bạn phải **chịu hậu quả** vì những sai lầm của mình.
Don’t worry, I’ll pay for both of us.
Đừng lo, tôi sẽ **trả tiền** cho cả hai.
She’s still paying for what happened last year.
Cô ấy vẫn đang **chịu hậu quả** vì những gì đã xảy ra năm ngoái.
If you break it, you have to pay for it.
Nếu bạn làm vỡ, bạn phải **trả tiền** cho nó.