아무 단어나 입력하세요!

"pay a compliment" in Vietnamese

khen ngợiđưa ra lời khen

Definition

Nói điều tích cực về ngoại hình, khả năng hoặc hành động của ai đó để thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc khen ngợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này trang trọng hơn 'give a compliment', thường dùng trong môi trường lịch sự. Dùng cho điều tích cực, nếu không dễ bị hiểu là mỉa mai.

Examples

She paid a compliment to her friend’s new dress.

Cô ấy đã **khen ngợi** chiếc váy mới của bạn mình.

It is polite to pay a compliment when you like something about someone.

Khi bạn thích điều gì ở ai đó, **khen ngợi** là hành động lịch sự.

Tom felt happy when his teacher paid him a compliment.

Tom cảm thấy vui khi thầy giáo **khen ngợi** cậu ấy.

Did you just pay me a compliment, or are you teasing me?

Bạn vừa **khen ngợi** tôi thật lòng, hay đang trêu chọc tôi vậy?

He rarely pays compliments, so it meant a lot when he did.

Anh ấy hiếm khi **khen ngợi**, nên khi anh làm vậy thật sự rất có ý nghĩa.

If you want to break the ice, try to pay a genuine compliment.

Nếu muốn phá băng, hãy thử **khen chân thành**.