아무 단어나 입력하세요!

"pawnbroker" in Vietnamese

người cầm đồ

Definition

Người hoặc cửa hàng cho vay tiền với tài sản thế chấp là đồ giá trị. Nếu không trả tiền, họ có quyền bán món đồ đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người cầm đồ' dùng trong bối cảnh hợp pháp. Cửa hàng gọi là 'tiệm cầm đồ'. Không nhầm với 'cho vay nặng lãi'.

Examples

The pawnbroker gave me some money for my watch.

**Người cầm đồ** đã đưa tôi tiền để đổi lấy chiếc đồng hồ của tôi.

You can sell your jewelry to a pawnbroker if you need quick cash.

Nếu cần tiền gấp, bạn có thể bán trang sức cho **người cầm đồ**.

The pawnbroker keeps the items until the loan is paid back.

**Người cầm đồ** giữ lại đồ vật cho đến khi khoản vay được trả.

I got a great deal on a guitar at the local pawnbroker.

Tôi mua được cây đàn guitar giá tốt tại **người cầm đồ** gần nhà.

The pawnbroker said my camera was worth more than I thought.

**Người cầm đồ** nói máy ảnh của tôi đáng giá hơn tôi nghĩ.

After losing his job, he went to the pawnbroker to get by.

Sau khi mất việc, anh ấy đã đến **người cầm đồ** để trang trải.