아무 단어나 입력하세요!

"pawed" in Vietnamese

cào bằng chânsờ mó vụng về

Definition

Dùng để miêu tả khi động vật dùng chân chạm hoặc di chuyển cái gì đó. Cũng có thể mô tả người chạm vào vật gì hoặc ai đó một cách vụng về, không được hoan nghênh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho động vật như chó, mèo. Khi nói về người thì mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động chạm vào một cách vụng về hoặc không mong muốn.

Examples

The dog pawed at the door to come inside.

Con chó **cào bằng chân** vào cửa để vào nhà.

The kitten pawed at the ball of yarn.

Chú mèo con **cào bằng chân** vào cuộn len.

The bear pawed the ground before sitting down.

Con gấu **cào bằng chân** đất trước khi ngồi xuống.

He pawed through his backpack looking for his phone.

Anh ấy **lục lọi** ba lô để tìm điện thoại.

The man next to her pawed at her coat awkwardly.

Người đàn ông cạnh cô ấy **sờ mó vụng về** chiếc áo khoác của cô.

The puppy excitedly pawed at my leg when I came home.

Chú chó nhỏ hào hứng **cào bằng chân** vào chân tôi khi tôi về nhà.