"patsies" in Vietnamese
Definition
Đây là những người dễ bị lừa, bị đổ tội hoặc bị người khác lợi dụng do quá tin người hay thiếu cảnh giác.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách gọi này mang ý nghĩa không trang trọng, hơi tiêu cực, dùng để chỉ người quá nhẹ dạ hoặc bị đổ oan. 'make someone a patsy' là gài người khác chịu tội thay.
Examples
Some children are easy patsies for playground bullies.
Một số trẻ em rất dễ trở thành **người nhẹ dạ** cho những kẻ bắt nạt ở sân chơi.
They picked two patsies to blame for the mistake.
Họ đã chọn hai **người bị đổ lỗi** để nhận trách nhiệm về sai lầm.
Scammers look for patsies who will trust them easily.
Bọn lừa đảo tìm những **người nhẹ dạ** dễ tin chúng.
The manager set up two employees as patsies so he wouldn’t get in trouble.
Quản lý đã gài hai nhân viên làm **người bị đổ lỗi**, để mình không bị trách phạt.
Don’t be patsies—always read the contract before you sign anything.
Đừng làm **người nhẹ dạ**—hãy luôn đọc hợp đồng trước khi ký bất cứ thứ gì.
After the robbery, the real thieves made sure the police saw the two patsies near the scene.
Sau vụ cướp, những tên trộm thật đã để cảnh sát nhìn thấy hai **người bị đổ lỗi** gần hiện trường.