아무 단어나 입력하세요!

"pats" in Vietnamese

vỗ nhẹxoa nhẹ

Definition

Hành động chạm nhẹ hoặc vỗ nhẹ bằng lòng bàn tay để thể hiện sự yêu thương hoặc khích lệ. Thường dùng với trẻ nhỏ hoặc động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật và nhẹ nhàng, thường thấy với động vật, trẻ em hoặc khi khích lệ. 'gentle pats', 'pats on the back' thường dùng chỉ sự động viên, không mang ý mạnh hay gây đau.

Examples

She pats her dog every morning before breakfast.

Cô ấy **xoa nhẹ** chó của mình mỗi sáng trước khi ăn sáng.

The teacher pats the student on the back for a good answer.

Giáo viên **vỗ nhẹ vào lưng** học sinh vì câu trả lời tốt.

Mom pats the baby to help him fall asleep.

Mẹ **vỗ nhẹ** bé để bé dễ ngủ.

He always pats his pockets before leaving to check for his keys.

Anh ấy luôn **vỗ** các túi quần trước khi đi để kiểm tra chìa khóa.

A few friendly pats on the back made her feel welcome.

Vài **cái vỗ nhẹ** thân thiện khiến cô ấy cảm thấy được chào đón.

The cat purrs when she pats its head gently.

Con mèo kêu rừ rừ khi cô ấy **xoa nhẹ** đầu nó.