아무 단어나 입력하세요!

"passageways" in Vietnamese

lối đihành lang

Definition

Lối đi là không gian dài, hẹp giúp người ta di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường nằm bên trong nhà hoặc giữa các phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lối đi' và 'hành lang' thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc riêng về kiến trúc. Hằng ngày, mọi người thường chỉ nói 'hành lang'.

Examples

The hospital has long passageways between the rooms.

Bệnh viện có những **lối đi** dài nối giữa các phòng.

Students walked through the passageways to reach their classrooms.

Học sinh đi qua các **lối đi** để đến lớp học của mình.

The old castle has secret passageways inside its walls.

Lâu đài cổ có những **lối đi** bí mật bên trong tường.

After the renovation, the building’s passageways felt brighter and more welcoming.

Sau khi sửa chữa, các **lối đi** trong tòa nhà trở nên sáng sủa và thân thiện hơn.

Emergency exits should always be clear of obstacles in all passageways.

Lối thoát hiểm phải luôn được thông thoáng ở tất cả các **lối đi**.

You can easily get lost in those winding passageways if you’re not careful.

Bạn có thể dễ bị lạc trong những **lối đi** quanh co đó nếu không cẩn thận.