"pass through your mind" in Vietnamese
Definition
Khi một ý nghĩ bất chợt xuất hiện hoặc thoáng qua trong đầu bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nói chuyện thân mật, diễn tả ý nghĩ thoáng qua chứ không phải dự định nghiêm túc hoặc cảm xúc mạnh. Thường gặp trong câu hỏi hoặc khi nói về ý tưởng bất ngờ.
Examples
Did it ever pass through your mind to move to another country?
Có bao giờ ý nghĩ chuyển đến một đất nước khác **thoáng qua trong đầu** bạn không?
The idea to call her just passed through my mind.
Ý tưởng gọi cho cô ấy vừa **thoáng qua trong đầu** tôi.
Nothing negative ever passes through his mind.
Không bao giờ có điều gì tiêu cực **thoáng qua trong đầu** anh ấy.
Honestly, it never even passed through my mind that you might be upset.
Thật lòng, tôi còn chưa bao giờ **nghĩ thoáng qua trong đầu** rằng bạn có thể buồn.
That thought briefly passed through my mind, but I ignored it.
Ý nghĩ đó đã **lướt qua trong đầu** tôi, nhưng tôi phớt lờ nó.
If quitting ever passes through your mind, just remember why you started.
Nếu từng có ý định bỏ cuộc **lướt qua trong đầu**, hãy nhớ lý do bạn bắt đầu.