아무 단어나 입력하세요!

"pass round" in Vietnamese

chuyền quanhphân phát

Definition

Đưa một vật cho từng người trong nhóm, thường là chuyển từ người này sang người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pass round' rất phổ biến trong tiếng Anh Anh; ở Mỹ thường dùng 'pass around'. Chủ yếu dùng khi chia sẻ đồ vật trong nhóm, như đồ ăn hoặc giấy tờ. Mang tính không trang trọng.

Examples

Please pass round the bread so everyone can have some.

Làm ơn **chuyền** bánh mì để mọi người cùng ăn.

The teacher passed round the test papers to the students.

Thầy giáo **phát** bài kiểm tra cho học sinh.

She passed round her phone to show everyone the photos.

Cô ấy **chuyền** điện thoại để mọi người cùng xem ảnh.

Can you pass round the snacks while I pour the drinks?

Bạn **chuyền** đồ ăn vặt giúp mình được không, trong lúc mình rót đồ uống?

Everyone laughed as they passed round silly hats to wear at the party.

Mọi người đều cười khi **chuyền** những chiếc mũ ngộ nghĩnh tại bữa tiệc.

Let's pass round the survey so everyone can fill it in.

Hãy **chuyền** bản khảo sát để mọi người cùng điền.