"pass by" in Vietnamese
Definition
Đi ngang qua ai đó hoặc vật gì đó; cũng mô tả thời gian hay cơ hội trôi qua mà không nhận ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói; áp dụng cho cả người/vật ('The bus passed by') lẫn thời gian/cơ hội ('Summer passed by'). Không dùng thay cho 'pass away' (mất) hay 'pass out' (ngất đi).
Examples
We watched the cars pass by our window.
Chúng tôi ngồi nhìn những chiếc xe **đi qua** cửa sổ.
She smiled as she passed by her friends at school.
Cô ấy mỉm cười khi **đi qua** bạn bè ở trường.
We let the dog pass by before crossing the road.
Chúng tôi để con chó **đi qua** rồi mới sang đường.
Don’t just let opportunities pass by without trying.
Đừng để cơ hội **trôi qua** mà không thử.
Summer seems to pass by faster every year.
Mỗi năm mùa hè lại **trôi qua** nhanh hơn.
If you’re in town, feel free to pass by my office and say hi.
Nếu bạn đến thành phố, cứ thoải mái **ghé qua** văn phòng mình chào hỏi nhé.