아무 단어나 입력하세요!

"pass as" in Vietnamese

giả làmđược xem như

Definition

Giả vờ là ai đó hoặc cái gì đó khác, thường để lừa hoặc do ngoại hình giống.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể mang ý nghĩa lừa dối hoặc chỉ sự giống nhau. Dùng nhiều trong văn nói, ví dụ 'giả làm cảnh sát', 'được xem như hàng thật'.

Examples

He tried to pass as a doctor to get into the hospital.

Anh ấy đã cố **giả làm** bác sĩ để vào bệnh viện.

These coins could easily pass as real money.

Những đồng xu này dễ dàng có thể **được xem như** tiền thật.

She can pass as a native speaker because her accent is so good.

Cô ấy có thể dễ dàng **giả làm** người bản xứ vì phát âm rất tốt.

I dyed my hair, but it could hardly pass as natural.

Tôi đã nhuộm tóc, nhưng nó khó mà **được xem như** tự nhiên.

Do you think this fake ID will pass as a real one at the club?

Bạn có nghĩ thẻ giả này có thể **được xem như** thẻ thật ở câu lạc bộ không?

That excuse might pass as believable if you hadn't used it before.

Lý do đó có thể **được xem như** đáng tin nếu bạn chưa sử dụng trước đây.