"pash" in Indonesian
Definition
Từ lóng chỉ tình cảm nhất thời hoặc phải lòng ai đó mạnh mẽ, nhất là ở tuổi teen. Cũng có thể dùng cho nụ hôn nồng nhiệt.
Usage Notes (Indonesian)
Được sử dụng chủ yếu ở Úc, New Zealand, Anh trong văn nói. Xuất hiện theo cụm: 'have a pash', 'my pash', 'pash with someone'. Mang sắc thái nhẹ nhàng, gắn với tuổi teen.
Examples
She has a pash on her classmate.
Cô ấy đang **cảm nắng** bạn cùng lớp.
Tom's first pash was at a school dance.
**Cảm nắng** đầu tiên của Tom là ở buổi nhảy trường.
Did you have a pash with Jamie at the party?
Bạn đã **hôn say đắm** Jamie ở bữa tiệc à?
Back in high school, everyone had a secret pash at some point.
Thời cấp ba, ai cũng từng có một **cảm nắng** bí mật.
They ended up having a quick pash behind the cinema.
Cuối cùng họ đã **hôn say đắm** nhanh phía sau rạp chiếu phim.
She thought it was just a silly pash, but he got serious.
Cô ấy nghĩ đó chỉ là một **cảm nắng** ngớ ngẩn, nhưng anh lại nghiêm túc.