"partway" in Vietnamese
Definition
Diễn tả trạng thái việc gì đó, hoặc quá trình nào đó, mới chỉ hoàn thành một phần, chưa kết thúc hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
'partway' thường đi kèm với 'through', 'up', 'down', 'into' để chỉ mức độ hoàn thành một phần. Không dùng để chỉ hoàn toàn. Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày, không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
We stopped partway up the mountain to rest.
Chúng tôi dừng lại **một phần đường** khi đang leo lên núi để nghỉ ngơi.
The book was boring, so I quit reading partway through.
Cuốn sách nhàm chán nên tôi đã bỏ đọc **giữa chừng**.
She came partway into the room but didn't sit down.
Cô ấy bước **một phần vào** phòng nhưng không ngồi xuống.
My phone battery died partway through the call.
Pin điện thoại của tôi hết **giữa chừng** trong khi gọi.
We only made it partway before it started raining.
Chúng tôi chỉ đi được **giữa chừng** trước khi trời bắt đầu mưa.
He changed his mind partway through the project.
Anh ấy đã thay đổi ý định **giữa chừng** dự án.