아무 단어나 입력하세요!

"partitions" in Vietnamese

vách ngănphân vùng (máy tính)

Definition

Vách ngăn là những vật như tường hoặc màn chắn dùng để chia không gian thành các khu riêng biệt. Trong máy tính, đó là các phân vùng trên ổ cứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'vách ngăn' cho không gian vật lý, dùng 'phân vùng' khi nói tới ổ đĩa máy tính. Không nhầm với 'phần' ('portion'—một phần số lượng).

Examples

The classroom uses partitions to create smaller study spaces.

Lớp học sử dụng các **vách ngăn** để tạo không gian học nhỏ hơn.

There are three partitions in the meeting room.

Phòng họp có ba **vách ngăn**.

He created two partitions on his hard drive.

Anh ấy đã tạo hai **phân vùng** trên ổ cứng của mình.

The office felt open and bright after they removed the partitions.

Văn phòng cảm thấy rộng mở và sáng hơn sau khi họ bỏ các **vách ngăn**.

Can you check if all the disk partitions are backed up?

Bạn kiểm tra xem tất cả các **phân vùng** trên đĩa đã được sao lưu chưa?

These soundproof partitions help keep the room quiet for everyone.

Những **vách ngăn** cách âm này giúp giữ yên tĩnh cho mọi người trong phòng.