"partition" in Vietnamese
Definition
Vách ngăn là vật dụng dùng để chia không gian thành các phần riêng biệt, như tường hoặc màn che. 'Partition' cũng có thể chỉ sự chia tách một thứ gì đó thành nhiều phần.
Usage Notes (Vietnamese)
'Partition' thường dùng trong văn cảnh trang trọng như vách ngăn phòng, sự kiện lịch sử ('partition of India'), hoặc lĩnh vực máy tính ('hard drive partition'). Không dùng để chia đồ ăn hay đồ vật nhỏ.
Examples
They put a partition between the two desks.
Họ đã đặt một **vách ngăn** giữa hai bàn làm việc.
The partition divided the large room into two smaller rooms.
**Vách ngăn** đã chia phòng lớn thành hai phòng nhỏ hơn.
We need to install a partition to create a private area.
Chúng ta cần lắp một **vách ngăn** để tạo khu vực riêng tư.
During the renovation, they removed the old partition to make the room larger.
Trong quá trình cải tạo, họ đã tháo bỏ **vách ngăn** cũ để căn phòng rộng hơn.
The partition of the country left many families separated.
**Sự phân chia** đất nước đã khiến nhiều gia đình bị chia cắt.
I created a new partition on my hard drive to store photos separately.
Tôi đã tạo một **phân vùng** mới trên ổ cứng để lưu riêng ảnh.