아무 단어나 입력하세요!

"partial to" in Vietnamese

thích đặc biệtưa chuộng

Definition

Khi bạn thích hoặc ưa chuộng thứ gì đó hơn so với các thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này hơi trang trọng, dùng để diễn đạt sự yêu thích nhẹ nhàng hoặc hài hước. Thường theo sau là danh từ hoặc động từ dạng V-ing.

Examples

I am partial to sweet desserts.

Tôi rất **thích** các món tráng miệng ngọt.

She is partial to classical music.

Cô ấy **ưa chuộng** nhạc cổ điển.

Are you partial to tea or coffee?

Bạn **ưa chuộng** trà hay cà phê?

I have to admit, I'm partial to a good pizza now and then.

Tôi phải thừa nhận, thỉnh thoảng tôi rất **thích** ăn pizza ngon.

He's always been partial to staying up late on weekends.

Anh ấy luôn **thích** thức khuya vào cuối tuần.

Not everyone is partial to spicy food, you know.

Không phải ai cũng **ưa chuộng** đồ ăn cay đâu nhé.