아무 단어나 입력하세요!

"part with" in Indonesian

rời bỏchia tay (với vật gì)

Definition

Một vật có giá trị hoặc gắn bó được cho đi, bán đi hoặc rời xa.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng cho đồ vật có ý nghĩa cảm xúc, nhất là khi khó buông bỏ. 'Can't part with' diễn tả sự gắn bó mạnh. Không nhầm với 'part' (chỉ sự chia cắt chung chung).

Examples

I can't part with my old teddy bear.

Tôi không thể **rời bỏ** chú gấu bông cũ của mình.

She refused to part with her favorite books.

Cô ấy từ chối **rời bỏ** những cuốn sách yêu thích của mình.

They finally decided to part with their old car.

Cuối cùng họ đã quyết định **rời bỏ** chiếc xe cũ.

It's hard for me to part with things that have memories attached.

Tôi rất khó **rời bỏ** những thứ gắn với kỷ niệm.

Why did you finally part with that old guitar?

Tại sao cuối cùng bạn lại **rời bỏ** cây đàn guitar cũ đó?

He was surprisingly willing to part with all his childhood toys.

Anh ấy rất sẵn lòng **rời bỏ** tất cả đồ chơi thời thơ ấu.