아무 단어나 입력하세요!

"parlance" in Vietnamese

thuật ngữcách nói chuyên ngành

Definition

Cách dùng từ hoặc cụm từ đặc trưng của một nhóm hay lĩnh vực chuyên môn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho từ ngữ chuyên ngành hay cách nói trong lĩnh vực cụ thể, không dùng cho giao tiếp thông thường. Thường dùng với 'trong lĩnh vực...' (ví dụ: trong thuật ngữ pháp lý).

Examples

In legal parlance, 'testator' means a person who makes a will.

Trong **thuật ngữ** pháp lý, 'testator' có nghĩa là người lập di chúc.

In modern parlance, 'mouse' also means a computer device.

Trong **cách nói chuyên ngành** hiện đại, 'mouse' cũng nghĩa là thiết bị máy tính.

The term 'tablet' in medical parlance means a pill.

'Tablet' trong **thuật ngữ** y học nghĩa là viên thuốc.

That's just how it's said in scientific parlance—don't worry if it sounds complicated.

Đó chỉ là cách diễn đạt trong **thuật ngữ khoa học**—đừng lo nếu nghe phức tạp.

'Inbox' is a word that's only common in digital parlance.

'Inbox' là từ chỉ phổ biến trong **thuật ngữ số**.

In culinary parlance, 'al dente' means pasta that's firm to the bite.

Trong **thuật ngữ** ẩm thực, 'al dente' tức là mì còn độ dai.