아무 단어나 입력하세요!

"parity" in Vietnamese

tính ngang bằngtính đồng nhất

Definition

Tính ngang bằng mô tả trạng thái khi hai hay nhiều thứ bằng nhau về địa vị, số lượng hoặc giá trị. Thường dùng trong kinh tế, toán học hoặc các vấn đề về quyền lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc chuyên môn như 'gender parity', 'pay parity', không dùng cho vật thể. Từ này thể hiện sự bằng nhau tuyệt đối.

Examples

We need parity in pay for men and women.

Chúng ta cần **tính ngang bằng** về lương giữa nam và nữ.

The two teams are close in skill, so there is parity in the game.

Hai đội có kỹ năng gần nhau, vì vậy trong trận đấu có **tính ngang bằng**.

In math, parity can describe even and odd numbers.

Trong toán học, **tính ngang bằng** có thể chỉ số chẵn và lẻ.

Despite years of progress, full parity in leadership roles is still rare.

Dù nhiều năm phát triển, **tính ngang bằng** hoàn toàn trong vai trò lãnh đạo vẫn còn hiếm.

We're getting closer to parity between the currencies after the recent changes.

Sau những thay đổi gần đây, chúng tôi đang tiến gần hơn tới **tính ngang bằng** giữa các loại tiền tệ.

The law aims to bring about parity in educational opportunities for all students.

Luật này nhằm mang lại **tính ngang bằng** trong cơ hội giáo dục cho tất cả học sinh.