아무 단어나 입력하세요!

"paramilitary" in Vietnamese

bán quân sự

Definition

Bán quân sự là tổ chức hoạt động như quân đội nhưng không thuộc lực lượng vũ trang chính thức của quốc gia. Thường hỗ trợ hoặc phối hợp với quân đội, cảnh sát hoặc chính phủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường gặp trong chính trị, tin tức và lĩnh vực an ninh. Các cụm phổ biến: 'paramilitary group', 'paramilitary forces', 'paramilitary activity'. Không giống như quân đội chính thức và có thể hợp pháp hoặc bất hợp pháp.

Examples

The government hired a paramilitary force to help with security.

Chính phủ đã thuê một lực lượng **bán quân sự** để hỗ trợ an ninh.

A paramilitary group operated in the remote village.

Một nhóm **bán quân sự** đã hoạt động ở ngôi làng hẻo lánh đó.

The city was protected by paramilitary units.

Thành phố được bảo vệ bởi các đơn vị **bán quân sự**.

He joined a local paramilitary to support the police after the unrest.

Sau bất ổn, anh ta đã tham gia một **bán quân sự** địa phương để hỗ trợ cảnh sát.

Rumors spread about a secret paramilitary operating at night.

Tin đồn lan truyền về một **bán quân sự** bí mật hoạt động vào ban đêm.

Many paramilitary groups have uniforms but no official status.

Nhiều nhóm **bán quân sự** có đồng phục nhưng không có tư cách chính thức.