"paralyse" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó hoặc điều gì đó không thể di chuyển hoặc hoạt động đúng cách, thường do bệnh tật, chấn thương hoặc sốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc y tế; cũng có nghĩa bóng như 'tê liệt vì sợ'. Chính tả tiếng Anh Mỹ: 'paralyze'.
Examples
The accident could paralyse his legs.
Tai nạn có thể **làm tê liệt** chân anh ấy.
Fear can paralyse people in dangerous situations.
Nỗi sợ có thể **làm tê liệt** con người trong các tình huống nguy hiểm.
The disease may paralyse the muscles.
Căn bệnh này có thể **làm tê liệt** các cơ.
The strike managed to paralyse the city for three days.
Cuộc đình công đã **làm tê liệt** thành phố suốt ba ngày.
She was so shocked that it seemed to paralyse her for a moment.
Cô ấy sốc đến mức dường như bị **tê liệt** một lúc.
Don’t let stress paralyse you from making decisions.
Đừng để áp lực **làm tê liệt** bạn khi ra quyết định.