아무 단어나 입력하세요!

"pantheon" in Vietnamese

bảng thần linhnhóm vĩ nhân

Definition

Bảng thần linh là tất cả các vị thần của một tín ngưỡng hoặc thần thoại. Từ này cũng dùng để chỉ nhóm người nổi bật nhất trong một lĩnh vực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong sách vở hoặc nói về thần thoại ('bảng thần linh Hy Lạp'). Đôi khi dùng nghĩa bóng cho những người xuất chúng ('bảng vĩ nhân văn học'). Ít dùng khi nói chuyện hàng ngày.

Examples

The Greek pantheon includes gods like Zeus and Athena.

**Bảng thần linh** Hy Lạp gồm các vị thần như Zeus và Athena.

The Roman pantheon is very similar to the Greek one.

**Bảng thần linh** La Mã rất giống **bảng thần linh** Hy Lạp.

He joined the pantheon of the greatest writers in history.

Anh ấy đã gia nhập **bảng vĩ nhân** các nhà văn vĩ đại nhất lịch sử.

For centuries, philosophers have debated who deserves a place in the pantheon of scientific minds.

Suốt nhiều thế kỷ, các triết gia đã tranh luận ai xứng đáng có vị trí trong **bảng vĩ nhân** của các nhà khoa học.

The museum features a virtual pantheon of sports legends from around the world.

Bảo tàng có một **bảng vĩ nhân ảo** quy tụ các huyền thoại thể thao khắp thế giới.

If you ask jazz fans, Miles Davis is definitely in the pantheon of all-time great musicians.

Nếu hỏi các fan nhạc jazz, Miles Davis chắc chắn nằm trong **bảng vĩ nhân** những nghệ sĩ vĩ đại mọi thời đại.