"panhandling" in Vietnamese
Definition
Ăn xin là hành động cầu xin tiền từ người lạ ở nơi công cộng, thường là của những người gặp khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ăn xin' thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tương tự 'begging' trong tiếng Anh. Không dùng cho trường hợp trẻ em xin tiền một cách thân mật.
Examples
Panhandling is illegal in some cities.
Ở một số thành phố, **ăn xin** là bất hợp pháp.
She was arrested for panhandling near the train station.
Cô ấy bị bắt vì **ăn xin** gần ga tàu.
The city started programs to reduce panhandling downtown.
Thành phố đã triển khai các chương trình để giảm **ăn xin** ở trung tâm.
He makes a living by panhandling on busy street corners.
Anh ấy kiếm sống bằng cách **ăn xin** ở các ngã tư đông đúc.
Aggressive panhandling can make some people uncomfortable.
**Ăn xin** một cách hung hăng có thể khiến một số người cảm thấy khó chịu.
Laws about panhandling differ a lot from city to city.
Các luật về **ăn xin** khác nhau rất nhiều tùy từng thành phố.