아무 단어나 입력하세요!

"pander to" in Vietnamese

chiều theotâng bốc (không thành thật)

Definition

Làm hoặc nói điều gì chỉ để làm hài lòng người khác, nhất là khi điều đó không đúng, nhằm lấy lòng hoặc được chấp nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang ý chê bai, không dùng cho sự quan tâm chân thành. Thường gặp trong chính trị, tiếp thị: 'chiều theo cử tri', 'chiều lòng đám đông'.

Examples

Politicians sometimes pander to popular opinion.

Chính trị gia đôi khi **chiều theo** ý kiến số đông.

She will not pander to unreasonable demands.

Cô ấy sẽ không **chiều theo** những yêu cầu vô lý.

The company refused to pander to critics.

Công ty đã từ chối **chiều theo** các nhà phê bình.

He's just trying to pander to the crowd to get more fans.

Anh ấy chỉ đang **chiều theo** đám đông để có thêm người hâm mộ.

Don't pander to your kids every time they cry.

Đừng **chiều theo** con mỗi lần chúng khóc.

Some movies are made just to pander to teenage audiences.

Một số bộ phim được làm chỉ để **chiều theo** khán giả tuổi teen.