아무 단어나 입력하세요!

"pamper" in Vietnamese

nuông chiềuchiều chuộng

Definition

Dành nhiều sự quan tâm, chăm sóc hoặc chiều chuộng ai đó để họ cảm thấy đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pamper' thường mang nghĩa tích cực nhưng đôi khi ngụ ý chiều chuộng quá mức, nhất là với trẻ nhỏ hoặc thú cưng. Hay dùng trong 'pamper yourself' (chiều bản thân) và 'pamper someone' (chiều ai đó). Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Parents often pamper their children on birthdays.

Vào sinh nhật, cha mẹ thường **nuông chiều** con cái mình.

She likes to pamper her dog with treats and toys.

Cô ấy thích **chiều chuộng** chó của mình bằng đồ ăn vặt và đồ chơi.

A day at the spa will pamper you.

Một ngày ở spa sẽ **chiều chuộng** bạn.

Go ahead and pamper yourself—you deserve it!

Cứ **chiều chuộng bản thân** đi—bạn xứng đáng mà!

Some people think it's wrong to pamper kids too much.

Một số người nghĩ rằng **chiều chuộng** trẻ quá mức là không nên.

After a long week, I love to pamper myself with a bubble bath and some chocolate.

Sau một tuần dài, tôi thích **chiều chuộng** bản thân bằng một bồn tắm sủi bọt và chút socola.