아무 단어나 입력하세요!

"palter" in Vietnamese

nói quanh colảng tránhnói nước đôi

Definition

Hành động hoặc nói một cách không chân thành, cố ý tránh trả lời rõ ràng, thường để giấu sự thật hoặc gây hiểu lầm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Palter' là từ trang trọng, xưa cũ, chủ yếu dùng trong văn chương hoặc pháp lý. Cụm 'palter with the truth' diễn tả sự lảng tránh sự thật, không phải nói dối trực tiếp.

Examples

He would often palter when asked about his plans.

Khi bị hỏi về kế hoạch, anh ấy thường **nói quanh co**.

Do not palter with the truth; be honest.

Đừng **lảng tránh** sự thật; hãy thành thật.

She refused to palter when questioned by the teacher.

Khi bị giáo viên hỏi, cô ấy từ chối **nói quanh co**.

Whenever money comes up, he always seems to palter instead of giving a straight answer.

Mỗi khi nói về tiền bạc, anh ấy luôn **lảng tránh** thay vì trả lời thẳng thắn.

Politicians sometimes palter to avoid tough questions from reporters.

Các chính trị gia đôi khi **lảng tránh** để không phải trả lời các câu hỏi khó từ nhà báo.

It's better to admit a mistake than to palter about what really happened.

Tốt hơn hết hãy nhận lỗi còn hơn là **nói quanh co** về những gì thực sự đã xảy ra.