"palsy" in Vietnamese
Definition
Một tình trạng y tế khiến một phần cơ thể bị mất khả năng vận động do dây thần kinh bị tổn thương hoặc không hoạt động đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ ngữ y khoa, thường dùng trong các cụm như 'bại não' (cerebral palsy) hoặc 'liệt Bell'. Hiếm dùng một mình trong giao tiếp thường ngày.
Examples
He was diagnosed with palsy as a child.
Anh ấy được chẩn đoán mắc **liệt** khi còn nhỏ.
Palsy affects the movement of the muscles.
**Liệt** ảnh hưởng đến chuyển động của cơ bắp.
Some children are born with palsy.
Một số trẻ sinh ra đã bị **liệt**.
My uncle has Bell's palsy, so one side of his face is weak.
Chú tôi bị **liệt** Bell, nên một bên mặt bị yếu.
Cerebral palsy doesn't affect intelligence, just muscle control.
**Bại não** không ảnh hưởng đến trí thông minh mà chỉ ảnh hưởng kiểm soát cơ bắp.
The old term 'shake with palsy' describes someone shaking uncontrollably due to illness.
Cụm từ cũ 'run rẩy vì **liệt**' mô tả ai đó run không kiểm soát được do bệnh tật.