아무 단어나 입력하세요!

"palaver" in Vietnamese

nói chuyện phiếmchuyện phiền phức không cần thiết

Definition

Một cuộc trò chuyện dài dòng và không cần thiết, thường về những điều không quan trọng, hoặc sự phiền toái không đáng có về việc nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Palaver' thường mang sắc thái hơi cổ điển, dùng trong tiếng Anh Anh. Thường dùng để than phiền về những thủ tục phức tạp hoặc nói chuyện mãi không xong.

Examples

He was tired of all the palaver and just wanted to go home.

Anh ấy đã mệt mỏi với tất cả **nói chuyện phiếm** này và chỉ muốn về nhà.

What a palaver over such a small problem!

Chỉ vì một vấn đề nhỏ mà phải trải qua bao nhiêu **chuyện phiền phức**!

The meeting turned into a long palaver about nothing important.

Buổi họp biến thành một cuộc **nói chuyện phiếm** dài dòng về những thứ không quan trọng.

We had to deal with so much palaver just to get a simple form signed.

Chỉ để ký một tờ đơn đơn giản mà chúng tôi phải trải qua quá nhiều **phiền phức**.

Can we skip all this palaver and get straight to the point?

Chúng ta có thể bỏ qua tất cả **chuyện phiếm** này và đi thẳng vào vấn đề không?

Every time there’s paperwork, there’s always a lot of palaver involved.

Mỗi lần có giấy tờ là lại có đủ thứ **phiền phức** liên quan.