"paladin" in Vietnamese
Definition
Paladin chỉ một hiệp sĩ dũng cảm đấu tranh vì lẽ phải hoặc bảo vệ chính nghĩa. Ngày nay, cũng dùng để chỉ người bảo vệ hoặc ủng hộ mạnh mẽ cho một mục tiêu tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Paladin' thường gặp trong văn học, truyện hoặc trò chơi giả tưởng. Nghĩa bóng chỉ người bảo vệ nhiệt thành cho điều tốt; không nên nhầm với 'knight' (hiệp sĩ chung) hay 'champion' (người chiến thắng).
Examples
The paladin rode into battle to defend the kingdom.
**Paladin** cưỡi ngựa ra trận để bảo vệ vương quốc.
Many stories tell of a brave paladin who protects the weak.
Nhiều câu chuyện kể về một **paladin** dũng cảm bảo vệ kẻ yếu.
The paladin was famous for his honesty and courage.
**Paladin** nổi tiếng vì sự trung thực và lòng dũng cảm.
In the game, I always choose to play as a paladin because I like being the hero.
Trong game, tôi luôn chọn làm **paladin** vì thích làm anh hùng.
She became a paladin for animal rights after rescuing stray dogs.
Sau khi cứu những chú chó lang thang, cô ấy trở thành một **paladin** vì quyền động vật.
Nobody doubts that he's the true paladin of this community—always defending what's right.
Không ai nghi ngờ anh ấy là **paladin** thực sự của cộng đồng này—luôn bảo vệ lẽ phải.