"paisans" in Vietnamese
Definition
'Paisans' là từ lóng dùng trong cộng đồng người Mỹ gốc Ý, chỉ những người cùng gốc Ý, cùng vùng miền hoặc cùng cộng đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong cộng đồng người Mỹ gốc Ý, mang ý nghĩa thân mật và đoàn kết. Không nên nhầm lẫn với từ chung chỉ 'người đồng hương', vì 'paisans' thường nói về liên kết Ý.
Examples
I met some paisans at the Italian festival.
Tôi đã gặp vài **đồng hương** tại lễ hội Ý.
The old men love talking with their paisans every morning.
Mấy ông già thích trò chuyện với **đồng hương** của họ mỗi sáng.
She grew up surrounded by her paisans in Brooklyn.
Cô ấy lớn lên giữa các **đồng hương** của mình ở Brooklyn.
Hey, those are my paisans—we look out for each other.
Này, đó là **đồng hương** của tôi—chúng tôi luôn giúp đỡ nhau.
It's nice to find some paisans when you're so far from home.
Khi ở xa nhà, thật vui khi gặp được vài **đồng hương**.
All the paisans stick together when things get tough.
Tất cả các **đồng hương** đều đoàn kết khi gặp khó khăn.