아무 단어나 입력하세요!

"paint with a broad brush" in Vietnamese

quá khái quátđánh đồng

Definition

Mô tả điều gì đó hoặc ai đó một cách quá chung chung, thường bỏ qua các chi tiết hoặc điểm khác biệt nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để cảnh báo khi có sự khái quát hóa thái quá về con người hoặc nhóm nào đó; đi với 'don't' hoặc 'try not to'. Nếu dùng với chủ đề nhạy cảm có thể mang nghĩa chỉ trích.

Examples

Don't paint with a broad brush when talking about cultures.

Đừng **đánh đồng** khi nói về các nền văn hóa.

It's not fair to paint with a broad brush about teenagers.

Không công bằng khi **quá khái quát** về thanh thiếu niên.

We shouldn't paint with a broad brush when discussing other countries.

Chúng ta không nên **đánh đồng** khi nói về các quốc gia khác.

She tends to paint with a broad brush when talking about city life.

Cô ấy thường **quá khái quát** khi nói về cuộc sống thành phố.

Try not to paint with a broad brush; every situation is different.

Cố gắng đừng **quá khái quát**; mỗi tình huống đều khác nhau.

Journalists have to be careful not to paint with a broad brush when reporting on social issues.

Nhà báo cần cẩn trọng, không nên **quá khái quát** khi đưa tin về các vấn đề xã hội.