"painstakingly" in Vietnamese
Definition
Làm một việc với sự chú ý kỹ lưỡng, cẩn thận và nhiều nỗ lực để đảm bảo mọi thứ hoàn hảo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, trang trọng với các động từ như 'chuẩn bị', 'kiểm tra', 'tạo ra' (painstakingly prepare/examine/crafted). Nhấn mạnh mức độ cẩn trọng cao hơn cả 'carefully'. Không mang nghĩa tiêu cực.
Examples
She decorated the cake painstakingly.
Cô ấy trang trí bánh **một cách tỉ mỉ**.
The report was painstakingly checked for errors.
Báo cáo đã được kiểm tra lỗi **một cách tỉ mỉ**.
He painstakingly rebuilt the old watch.
Anh ấy đã **tỉ mỉ** phục chế lại chiếc đồng hồ cũ.
Every detail was painstakingly planned months in advance.
Từng chi tiết đã được lên kế hoạch **một cách kỹ lưỡng** từ nhiều tháng trước.
The necklace was painstakingly crafted by a local artist.
Chuỗi vòng cổ được một nghệ nhân địa phương làm **rất tỉ mỉ**.
He painstakingly documented the entire restoration process for others to follow.
Anh ấy đã **tỉ mỉ** ghi lại toàn bộ quá trình phục hồi để người khác làm theo.