"paddock" in Vietnamese
Definition
Bãi nhốt là khu vực nhỏ có hàng rào để giữ hoặc thả động vật như ngựa, bò. Trong đua xe hoặc đua ngựa, đây còn là khu sửa soạn trước khi thi đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'bãi nhốt' thường dùng cho ngựa hoặc gia súc, nhất là trong bối cảnh đua ngựa hoặc đua xe. Không dùng cho đồng lớn hoặc chuồng kín.
Examples
The horses are in the paddock.
Những con ngựa đang ở trong **bãi nhốt**.
We built a new fence around the paddock.
Chúng tôi đã dựng hàng rào mới quanh **bãi nhốt**.
The cows eat grass in the paddock.
Những con bò ăn cỏ trong **bãi nhốt**.
Let's meet near the paddock after the horse show.
Sau buổi biểu diễn ngựa, chúng ta gặp nhau gần **bãi nhốt** nhé.
The race cars were lined up in the paddock before the big race.
Các xe đua xếp hàng trong **bãi tập** trước cuộc đua lớn.
After a long ride, the horses went straight to the paddock to rest and roll.
Sau chuyến cưỡi dài, những con ngựa đi thẳng về **bãi nhốt** để nghỉ ngơi và lăn mình.