아무 단어나 입력하세요!

"paddled" in Vietnamese

chèo (bằng mái chèo)

Definition

Dùng mái chèo để di chuyển thuyền hay vật gì đó trên nước, thường bằng tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thuyền nhỏ như kayak, ca nô. Không giống 'rowed' (chèo bằng mái chèo lớn, kiểu khác). Đôi khi nói trẻ nhỏ nghịch nước.

Examples

We paddled the kayak across the lake.

Chúng tôi đã **chèo** thuyền kayak qua hồ.

The children paddled in the shallow water.

Bọn trẻ **nghịch nước** ở vùng nước nông.

He paddled the canoe to the other side of the river.

Anh ấy đã **chèo** ca-nô sang bên kia sông.

They paddled for hours before reaching the beach.

Họ **chèo** hàng giờ trước khi đến bãi biển.

We accidentally paddled the boat in circles for a while.

Chúng tôi vô tình **chèo** thuyền vòng quanh trong một lúc.

After lunch, we just paddled around and enjoyed the view.

Sau bữa trưa, chúng tôi chỉ **chèo quanh quẩn** và ngắm cảnh.