"pack out" in Vietnamese
Definition
Mang đi hết mọi thứ bạn đã mang vào, đặc biệt là rác, khỏi một nơi. Cũng có thể nghĩa là làm một địa điểm đầy ắp người.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong môi trường tự nhiên hoặc sự kiện, 'pack out your trash' nhấn mạnh ý thức bảo vệ môi trường. Ý nghĩa làm đông kín người là thân mật, không trang trọng. Không nhầm với 'pack up' (dọn đồ mang về) hoặc 'pack in' (nhồi nhét).
Examples
We must pack out all our trash after camping.
Sau khi cắm trại, chúng ta phải **mang đi hết** rác của mình.
The concert was packed out with fans.
Buổi hòa nhạc đã được **làm đầy kín** với người hâm mộ.
Please remember to pack out anything you bring.
Vui lòng nhớ **mang đi hết** mọi thứ bạn đã mang đến.
Let's pack out and leave no trace behind.
Hãy **mang đi hết** và không để lại dấu vết gì nhé.
The stadium was completely packed out for the final match.
Sân vận động đã **chật kín** người cho trận chung kết.
Hikers are expected to pack out whatever they bring in, including food wrappers and bottles.
Những người đi bộ đường dài nên **mang đi hết** bất cứ thứ gì mình đem vào, gồm cả bao gói thức ăn và chai lọ.