아무 단어나 입력하세요!

"pack in" in Indonesian

nghỉ (công việc, hoạt động)nhồi nhét (nhiều việc, hoạt động)

Definition

Dừng làm một công việc hay hoạt động nào đó, hoặc cố gắng làm nhiều việc, tham gia nhiều hoạt động trong một khoảng thời gian ngắn hoặc không gian nhỏ.

Usage Notes (Indonesian)

Giao tiếp, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Không dùng khi nói về đóng gói đồ vật. Chỉ dùng cho ý nghỉ việc/hoạt động hoặc làm nhiều việc cùng lúc.

Examples

I decided to pack in my job last year.

Tôi đã quyết định **nghỉ** việc vào năm ngoái.

We managed to pack in five cities during our trip.

Chúng tôi đã **nhồi nhét** được năm thành phố trong chuyến đi.

After years of playing, he finally packed in football.

Sau nhiều năm chơi bóng, cuối cùng anh ấy đã **nghỉ** đá bóng.

She just couldn't handle the stress anymore, so she packed in her studies.

Cô ấy không thể chịu nổi áp lực nữa nên đã **nghỉ** học.

We tried to pack in as much fun as possible before the holiday ended.

Chúng tôi đã cố **nhồi nhét** càng nhiều niềm vui càng tốt trước khi kỳ nghỉ kết thúc.

My old car finally packed in on the highway.

Chiếc xe cũ của tôi cuối cùng đã **hỏng** trên đường cao tốc.