아무 단어나 입력하세요!

"pacer" in Vietnamese

người dẫn tốc độvận động viên ném nhanh (cricket)

Definition

Người dẫn tốc độ là người hoặc động vật giúp những người khác giữ tốc độ ổn định trong cuộc đua. Trong môn cricket, còn chỉ vận động viên ném bóng nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho chạy bộ, thi đấu thể thao. Trong cricket, từ này dành cho vận động viên ném bóng nhanh. Không nhầm với 'máy tạo nhịp tim' (pacemaker).

Examples

The pacer helps runners keep the right speed during the race.

**Người dẫn tốc độ** giúp các vận động viên duy trì tốc độ phù hợp trong suốt cuộc đua.

She wants to be a marathon pacer one day.

Cô ấy muốn trở thành **người dẫn tốc độ** marathon vào một ngày nào đó.

The runners followed the pacer closely.

Các vận động viên chạy sát theo **người dẫn tốc độ**.

I signed up to be a pacer at next month's half marathon.

Tôi đã đăng ký làm **người dẫn tốc độ** ở giải bán marathon tháng sau.

Without a good pacer, it’s easy to start too fast in a race.

Nếu không có **người dẫn tốc độ** tốt thì rất dễ xuất phát quá nhanh khi thi đấu.

The crowd cheered when the pacer crossed the finish line with the group.

Khi **người dẫn tốc độ** cùng nhóm về đích, khán giả đã reo hò cổ vũ.