아무 단어나 입력하세요!

"pacemakers" in Vietnamese

máy tạo nhịp tim

Definition

Thiết bị y tế nhỏ đặt trong ngực giúp điều chỉnh nhịp tim bất thường bằng cách gửi các tín hiệu điện để tim đập đều.

Usage Notes (Vietnamese)

'Máy tạo nhịp tim' dùng chủ yếu trong y học để nói về thiết bị cho tim. Số nhiều chỉ nhiều thiết bị hoặc người dùng chúng.

Examples

Some people with slow heartbeats need pacemakers.

Một số người có nhịp tim chậm cần đến **máy tạo nhịp tim**.

Doctors can implant pacemakers during a short surgery.

Bác sĩ có thể cấy **máy tạo nhịp tim** trong một ca phẫu thuật ngắn.

Pacemakers help the heart beat regularly.

**Máy tạo nhịp tim** giúp tim đập đều.

Many elderly people live active lives thanks to their pacemakers.

Nhiều người lớn tuổi sống năng động nhờ có **máy tạo nhịp tim**.

If pacemakers stop working, people may feel dizzy or weak.

Nếu **máy tạo nhịp tim** bị hỏng, người bệnh có thể cảm thấy chóng mặt hoặc yếu.

Thanks to modern pacemakers, heart patients have more freedom and confidence.

Nhờ **máy tạo nhịp tim** hiện đại, bệnh nhân tim có nhiều tự do và tự tin hơn.