아무 단어나 입력하세요!

"paced" in Vietnamese

đi đi lại lạikiểm soát nhịp độ

Definition

'Paced' nghĩa là đi qua đi lại nhiều lần do lo lắng hoặc chờ đợi, hoặc là kiểm soát tốc độ của một hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó lo lắng hoặc thiếu kiên nhẫn (“He paced the room”). Khi là động từ, còn dùng để nói về việc kiểm soát nhịp độ (“She paced the race”). Không giống như 'đi bộ' thông thường — 'paced' nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại hoặc có nhịp điệu.

Examples

He paced up and down the hallway while waiting for news.

Anh ấy **đi đi lại lại** trong hành lang khi chờ tin tức.

She paced herself during the long test to finish on time.

Cô ấy **kiểm soát nhịp độ** của bản thân khi làm bài kiểm tra dài để kịp hoàn thành.

The dog paced around the room excitedly.

Chú chó **đi loanh quanh** trong phòng đầy phấn khích.

He paced nervously in front of the hospital, waiting for the doctor.

Anh ấy **đi đi lại lại** lo lắng trước bệnh viện, chờ bác sĩ.

Our coach paced the sidelines, shouting instructions at the players.

Huấn luyện viên của chúng tôi **đi đi lại lại** bên lề sân, hô chỉ dẫn cho các cầu thủ.

She paced out her speech so she wouldn't run out of time on stage.

Cô ấy đã **tính toán nhịp độ** bài phát biểu của mình để không hết thời gian trên sân khấu.