"pace back and forth" in Vietnamese
Definition
Khi lo lắng hoặc suy nghĩ, người ta thường đi qua đi lại trên một quãng đường ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để diễn đạt sự lo lắng, sốt ruột hoặc đang suy nghĩ. Không phải chạy mà là đi chậm, lặp đi lặp lại.
Examples
He started to pace back and forth while waiting for the results.
Anh ấy bắt đầu **đi đi lại lại** trong lúc chờ kết quả.
She paced back and forth in the hallway, looking worried.
Cô ấy **đi đi lại lại** ngoài hành lang, trông có vẻ lo lắng.
The dog paced back and forth near the door, waiting to go out.
Con chó **đi đi lại lại** gần cửa, chờ được ra ngoài.
I always pace back and forth when I'm deep in thought.
Tôi luôn **đi đi lại lại** mỗi khi suy nghĩ sâu xa.
He couldn't sit still, so he just paced back and forth across the room.
Anh ấy không thể ngồi yên nên chỉ **đi đi lại lại** trong phòng.
If you keep pacing back and forth, you're going to wear a hole in the carpet!
Nếu bạn cứ **đi đi lại lại** như vậy, bạn sẽ làm mòn tấm thảm đấy!