"oxy" in Vietnamese
Definition
Từ lóng dùng chủ yếu ở Bắc Mỹ để chỉ thuốc giảm đau kê đơn Oxycodone. Đôi khi cũng dùng để nói về oxy. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hoàn toàn không trang trọng, chỉ thích hợp dùng trong nói chuyện thân mật, truyền thông, hoặc trong chủ đề về ma túy. Hầu hết dùng để nói về ‘Oxycodone’. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Examples
He took some oxy for his pain after surgery.
Anh ấy đã uống một ít **oxy** để giảm đau sau phẫu thuật.
Some people abuse oxy as a drug.
Một số người lạm dụng **oxy** như một loại ma túy.
The doctor warned him not to take too much oxy.
Bác sĩ đã cảnh báo anh không được dùng quá nhiều **oxy**.
The paramedic rushed over with an oxy mask when I said I couldn’t breathe.
Khi tôi nói mình không thở được, nhân viên y tế đã vội mang đến mặt nạ **oxy**.
In college, he heard stories about people using oxy at parties.
Ở đại học, anh ấy nghe kể về người dùng **oxy** tại các bữa tiệc.
“I need some oxy,” he joked at the gym after running out of breath.
Hết hơi ở phòng gym, anh ấy đùa: “Tôi cần ít **oxy**.”