아무 단어나 입력하세요!

"owt" in Vietnamese

gì đókhông gì (tiếng lóng, phương ngữ)

Definition

Một từ lóng vùng miền Bắc nước Anh, nghĩa là 'gì đó' hoặc đôi khi là 'không gì'. Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật tại vùng này.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu phổ biến ở Yorkshire và Bắc Anh trong giao tiếp thân mật. 'owt else' có nghĩa là 'gì nữa không'. Không nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc khu vực khác.

Examples

Do you want owt to drink?

Bạn có muốn uống **gì đó** không?

She didn't say owt about it.

Cô ấy không nói **gì** về chuyện đó.

Is there owt I can help you with?

Có **gì đó** mình có thể giúp bạn không?

Let me know if you need owt else.

Nếu cần **gì nữa**, cứ nói với mình nhé.

I've not had owt to eat all day.

Tôi cả ngày chưa ăn **gì**.

He never buys owt expensive.

Anh ấy chẳng bao giờ mua **gì đắt tiền** cả.