"owing to" in Vietnamese
Definition
Cách diễn đạt trang trọng để nói về nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một việc; tương tự 'bởi vì'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng. Đặt trước danh từ, như 'do trời mưa'. Không dùng nhiều trong trò chuyện thân mật.
Examples
The game was canceled owing to rain.
Trận đấu bị hủy **do** trời mưa.
The flight was delayed owing to bad weather.
Chuyến bay bị hoãn **do** thời tiết xấu.
Many stores closed early owing to the holiday.
Nhiều cửa hàng đóng cửa sớm **do** ngày lễ.
Owing to his experience, he got the job easily.
Anh ấy dễ dàng được nhận vào làm **do** kinh nghiệm của mình.
There was a lot of confusion owing to the new rules.
Có rất nhiều nhầm lẫn **do** các quy định mới.
Owing to technical issues, the presentation started late.
**Do** sự cố kỹ thuật, buổi thuyết trình bắt đầu muộn.