아무 단어나 입력하세요!

"overtaken" in Vietnamese

bị vượt qua

Definition

Bị ai đó hoặc cái gì vượt qua về tốc độ hay thành tựu. Thường dùng khi nói về xe cộ hoặc thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng ở dạng bị động như 'đã bị vượt qua'. Thường nói về xe cộ trên đường hoặc ai đó bị vượt về thành tích. Không dùng cho việc đi bộ bình thường.

Examples

She was overtaken by a faster runner.

Cô ấy đã bị một vận động viên chạy nhanh hơn **vượt qua**.

Our company has been overtaken by a competitor.

Công ty chúng tôi đã bị đối thủ **vượt qua**.

The car was overtaken on the highway.

Chiếc xe đã bị **vượt qua** trên đường cao tốc.

I was deep in thought when I realized I’d been overtaken by three cyclists.

Tôi đang mải suy nghĩ thì nhận ra mình đã bị ba người đi xe đạp **vượt qua**.

When the market changed, they were quickly overtaken by newer technology.

Khi thị trường thay đổi, họ nhanh chóng bị công nghệ mới **vượt qua**.

We were overtaken by a dense fog halfway through our drive.

Chúng tôi đã bị sương mù dày đặc **bao phủ** giữa chừng khi lái xe.