"overstuffed" in Vietnamese
Definition
Cái gì đó được nhồi nhét quá mức, đặc biệt thường nói về đồ nội thất có nhiều lớp lót mềm hoặc những thứ bị nhét quá đầy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho ghế sofa, vali hoặc ba lô quá đầy, hoặc lịch làm việc quá kín. Không dùng từ này cho cảm giác ăn quá no.
Examples
We bought an overstuffed chair for the living room.
Chúng tôi đã mua một chiếc ghế **nhồi quá đầy** cho phòng khách.
My suitcase is overstuffed and hard to close.
Vali của tôi **nhồi quá đầy** nên khó đóng lại.
The overstuffed couch was very comfortable.
Chiếc ghế sofa **quá nhiều lớp lót** này thật sự rất thoải mái.
His overstuffed backpack barely fit in the overhead compartment.
Ba lô **nhồi quá đầy** của anh ấy phải cố gắng mới nhét vừa vào ngăn trên.
The lobby was filled with overstuffed armchairs and heavy curtains.
Sảnh đón khách đầy những ghế bành **nhồi quá đầy** và rèm cửa nặng.
My calendar is so overstuffed this week, I barely have time to eat.
Lịch của tôi tuần này **nhồi quá đầy**, đến mức tôi hầu như không có thời gian để ăn.