아무 단어나 입력하세요!

"overshadowed" in Vietnamese

bị lu mờbị che lấp

Definition

Ai đó hoặc điều gì đó trở nên kém nổi bật, ít quan trọng vì có thứ khác chiếm ưu thế; cũng có thể chỉ việc bị che bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cùng 'bởi', như 'bị lu mờ bởi', chỉ cảm xúc bị che khuất hoặc hoàn cảnh vật lý.

Examples

His achievement was overshadowed by the team's loss.

Thành tích của anh ấy đã bị **lu mờ** bởi thất bại của đội.

The tall building overshadowed the small park.

Tòa nhà cao đã **che lấp** công viên nhỏ.

She felt overshadowed by her older sister's success.

Cô ấy cảm thấy mình bị **lu mờ** bởi thành công của chị gái.

His good work was completely overshadowed by one small mistake.

Toàn bộ công việc tốt của anh ấy đã bị **che lấp hoàn toàn** chỉ bởi một sai lầm nhỏ.

I sometimes feel overshadowed at work when my colleagues get all the credit.

Đôi khi tôi cảm thấy mình bị **lu mờ** ở nơi làm việc khi đồng nghiệp nhận hết công lao.

The celebration was overshadowed by bad news earlier that day.

Buổi lễ đã bị **lu mờ** bởi tin xấu trước đó trong ngày.