"overlays" in Vietnamese
Definition
Lớp hình ảnh hoặc đồ họa mỏng được đặt chồng lên một phần khác để bổ sung thông tin hoặc trang trí. Trong công nghệ, 'overlay' cũng có nghĩa là bất cứ thứ gì che một phần hiển thị khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ, thiết kế, chỉnh sửa ảnh/map. 'Overlays' là nhiều lớp overlay. Các lớp thường bán trong suốt để không che toàn bộ nội dung gốc.
Examples
The map has several overlays showing different routes.
Bản đồ có một số **lớp phủ** hiển thị các tuyến đường khác nhau.
She added text overlays to her photos.
Cô ấy đã thêm **lớp chồng chữ** vào những bức ảnh của mình.
The app uses colorful overlays to give more information.
Ứng dụng sử dụng nhiều **lớp phủ màu sắc** để cung cấp thêm thông tin.
If you add too many overlays, your screen gets cluttered fast.
Nếu bạn thêm quá nhiều **lớp phủ**, màn hình sẽ bị lộn xộn rất nhanh.
Those weather overlays make it easy to see where the storms are.
Những **lớp phủ thời tiết** đó giúp bạn dễ dàng nhìn thấy nơi có bão.
On Instagram Stories, people love using fun sticker overlays.
Trên Instagram Stories, mọi người thích sử dụng **lớp phủ nhãn dán** vui nhộn.